基础越南语教程
基础越南语教程
TIẾNG VIỆT CƠ BẢN
前言 使用说明
Lời nói đầu
越南语是东南亚重要语言之一,也是与我国山水相连的邻邦语言。随着中越经贸、旅游与人员往来日益密切,掌握越南语正在成为一项实用技能。
本教材面向完全没有接触过越南语的初学者编写。全书分四大部分、二十八个章节,附四个附录:从字母与六个声调讲起,一路走到十课真实场景会话,并附约 260 个分类词表和 100 句日常口语,学完即可应对在越南的日常沟通。
● 从语音起步。用两大部分六个章节讲清字母、元音、辅音、声调与拼读规则,力求读准每一个音。
● 语法从简。只讲零基础真正用得上的语法点,全部用表格和例句呈现。
● 即学即用。十课情景会话取材于真实生活场景,从问候到求助,覆盖最常用场合。
第一部分 越南语概况与学习方法
PHẦN MỘT: TỔNG QUAN VỀ TIẾNG VIỆT
一、越南语简介
Giới thiệu về tiếng Việt
越南语(Tiếng Việt)是越南的官方语言,也是越南民族共同语。使用人口约一亿,除越南本土外,在柬埔寨、老挝、泰国、美国、法国、澳大利亚、中国广西和云南边境地区也有大量使用者。越南语属南亚语系越芒语族,与汉语一样属于孤立语,缺少形态变化,语法关系主要靠语序和虚词表示。
1. 文字系统
现代越南语使用拉丁字母书写,称“国语字”(chữ Quốc ngữ)。它由葡萄牙、法国传教士于十七世纪创制,后经法国传教士罗德(Alexandre de Rhodes)整理成书,二十世纪初被法国殖民当局推广,1945 年后成为越南官方文字。在它之前,越南长期使用汉字以及仿汉字创制的“喃字”(chữ Nôm)。
2. 越南语与汉语的关系
越南语词汇中约有百分之六十至七十是“汉越词”(từ Hán Việt),即借自汉语的词。这类词的读音与汉语有较整齐的对应关系,对汉语母语者极为有利。
表 1-1 常见汉越词对照示例
| 越南语 | 汉越音 | 中文 | 越南语 | 汉越音 | 中文 |
|---|---|---|---|---|---|
| học sinh | 学生 | 学生 | gia đình | 家庭 | 家庭 |
| giáo viên | 教員 | 教师 | thời gian | 時間 | 时间 |
| quốc gia | 國家 | 国家 | kinh tế | 經濟 | 经济 |
| văn hóa | 文化 | 文化 | lịch sử | 歷史 | 历史 |
| đại học | 大學 | 大学 | công ty | 公司 | 公司 |
3. 方言差异
越南语主要有三大方言区:北部(以河内为中心,即“河内音”)、中部(顺化、岘港)和南部(以胡志明市为中心,即“西贡音”)。三地在声调数目和部分辅音上有差别,但书写完全统一。
表 1-2 南北方言主要差异
| 项目 | 北部(河内) | 南部(西贡) | 说明 |
|---|---|---|---|
| d / gi / r | 读 [z] | d 读 [j],r 卷舌 | 南部更接近英语 y 音 |
| s / x | 分别读 [s] 与 [s] | s 卷舌 [ʂ],x 读 [s] | 南部区分明显 |
| tr / ch | 分别读 [tʂ] 与 [c] | 多读同音 [c] | 南部常混同 |
| 声调数目 | 6 个 | 多混 5 个(问声、跌声不分) | 书写仍写 6 调 |
| -n / -ng 韵尾 | 区分清楚 | 部分混同 | 北部更标准 |
二、零基础学习路线与方法
Phương pháp học từ con số không
越南语不难,但语音是最大的门槛。汉字母语者的优势在于词汇,短板在于声调与元音。建议按下列顺序推进:
表 1-3 三个月入门路线图
| 阶段 | 时间 | 学习内容 | 目标 |
|---|---|---|---|
| 第一阶段 | 第 1—2 周 | 字母表、单元音、辅音、声调 | 能准确读出任意越南语字母 |
| 第二阶段 | 第 3—4 周 | 音节拼读、拼写规则、韵尾 | 能拼读陌生单词,声调不走调 |
| 第三阶段 | 第 5—8 周 | 人称代词、基本语序、否定与疑问 | 能造简单陈述句与疑问句 |
| 第四阶段 | 第 9—12 周 | 十课情景会话、常用词汇 800 个 | 能完成日常问候、购物、问路 |
四项基本功
● 听:每天听 15 分钟标准音,先听声调再听词。
● 读:大声朗读,尤其注意问声(ả)与跌声(ã)的区别。
● 写:必须会打越南语声调符号,详见附录三。
● 记:利用汉越词规律记词,效率可提高一倍以上。
第二部分 语音基础
PHẦN HAI: NGỮ ÂM CƠ BẢN
三、字母表(29 个字母)
Bảng chữ cái tiếng Việt
越南语字母表共 29 个字母:除英语的 26 个字母外,另有 ă、â、đ、ê、ô、ơ、ư 七个带符号字母。字母名称与实际读音不同,务必分别记忆。
表 2-1 越南语字母表(大写 / 小写 / 名称 / 近似读音)
| 序 | 大写 | 小写 | 名称 | 近似读音 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | A | a | a | 啊(长音) |
| 2 | Ă | ă | á | 短促的“啊” |
| 3 | Â | â | ớ | “额”的短音 |
| 4 | B | b | bê | 贝 |
| 5 | C | c | xê | 些 |
| 6 | D | d | dê | 泽(北部) |
| 7 | Đ | đ | đê | 得 |
| 8 | E | e | e | 埃 |
| 9 | Ê | ê | ê | 诶 |
| 10 | G | g | gờ | 哥 |
| 11 | H | h | hờ | 喝(弱) |
| 12 | I | i | i | 衣 |
| 13 | K | k | ca | 卡 |
| 14 | L | l | e-lờ | 勒 |
| 15 | M | m | em-mờ | 姆 |
| 16 | N | n | en-nờ | 讷 |
| 17 | O | o | o | 哦(圆唇) |
| 18 | Ô | ô | ô | 喔(闭圆唇) |
| 19 | Ơ | ơ | ơ | “额”的长音 |
| 20 | P | p | pê | 佩 |
| 21 | Q | q | quy | 归 |
| 22 | R | r | e-rờ | 日(轻弹舌) |
| 23 | S | s | ét-xì | 史 |
| 24 | T | t | tê | 的特(不送气) |
| 25 | U | u | u | 乌 |
| 26 | Ư | ư | ư | 迂(不圆唇) |
| 27 | V | v | vê | 韦 |
| 28 | X | x | ích-xì | 西 |
| 29 | Y | y | i dài | 衣(长) |
字母书写要点
● đ:字母 d 上加一横,读作舌尖内爆音 [ɗ],与 d 完全不同。
● ă / â:ă 上为“短音符号”(breve,弧形),â 上为“帽形符号”(circumflex)。
● ê / ô:均为帽形符号;ơ / ư 则为右上方带小钩的“角符号”。
● y 与 i:读音相同(均读 [i]),区别仅在拼写习惯,需单独记忆。
四、元音(12 个单元音)
Nguyên âm
元音是越南语最需要下功夫的部分。越南语的单元音比汉语多,且区分长短、圆唇与非圆唇,汉语母语者容易混淆。请对照下表逐一口型模仿。
表 2-2 单元音发音对照表
| 字母 | 国际音标 | 口型与要点 | 近似汉语 | 例词 |
|---|---|---|---|---|
| a | [aː] | 口张开,舌尖抵下齿,长音 | 啊 | ba(三) |
| ă | [a] | 同 a 但极短促,收得干脆 | 啊(短) | ăn(吃) |
| â | [ə] | 口微开,舌位居中,短促 | 额(短) | cân(秤) |
| e | [ɛ] | 口半开,舌位靠前 | 耶的韵母 | xe(车) |
| ê | [e] | 口比 e 闭,舌位更高 | 诶 | đê(堤) |
| i / y | [i] | 口扁平,舌尖抵下齿 | 衣 | đi(去) |
| o | [ɔ] | 圆唇且口较大 | 哦 | co(收缩) |
| ô | [o] | 圆唇且口较闭 | 喔 | cô(老师) |
| ơ | [əː] | 不圆唇,舌位居中,长音 | 额(长) | mơ(梦) |
| u | [u] | 双唇收圆前突 | 乌 | mua(买) |
| ư | [ɨ] | 唇不圆,舌位靠后偏高 | 迂 | tư(私) |
| — | [iə] | i + ə 的连读,写作 ia/iê/yê | 耶 | tia(光束) |
五、辅音(声母)
Phụ âm đầu
越南语辅音有单字母与双字母组合两类。下表按“书写形式”归类,并标注南北读音差异。
表 2-3 辅音(声母)总表
| 书写 | 音标 | 发音要领 | 例词 |
|---|---|---|---|
| b | [ɓ] | 双唇内爆音,比汉语 b 更紧 | bà(奶奶) |
| c / k / q | [k] | 舌根塞音,不送气,见下文拼写规则 | cá(鱼)、kê(鸡) |
| ch | [c] | 舌面塞擦音,近“加”但更贴腭 | chào(问候) |
| d | [z] / [j] | 北部读 z,南部读 y | da(皮肤) |
| đ | [ɗ] | 舌尖内爆音,近汉语 d 但更紧 | đi(去) |
| g / gh | [ɣ] | 浊软腭擦音,喉部振动 | gà(鸡)、ghế(椅) |
| gi | [z] | 北部读 z,与 d 同音 | già(老) |
| h | [h] | 喉部轻擦,比汉语 h 弱 | hoa(花) |
| kh | [x] | 舌根擦音,比汉语 h 更靠后 | không(不) |
| l | [l] | 舌尖边音,与汉语 l 相同 | làm(做) |
| m | [m] | 双唇鼻音 | mẹ(妈妈) |
| n | [n] | 舌尖鼻音 | năm(年) |
| ng / ngh | [ŋ] | 舌根鼻音,同汉语“英”的韵尾 | ngà(象牙) |
| nh | [ɲ] | 舌面鼻音,近“尼” | nhà(家) |
| p | [p] | 多用于外来词或作韵尾 | pin(电池) |
| ph | [f] | 唇齿擦音,同汉语 f | phở(河粉) |
| r | [z] / [r] | 北部读 z,南部卷舌颤音 | rồi(了) |
| s | [s] / [ʂ] | 北部平舌 s,南部卷舌 sh | sách(书) |
| t | [t] | 不送气,近汉语“的”的声母 | tôi(我) |
| th | [tʰ] | 送气,同汉语“他”的声母 | thầy(老师) |
| tr | [tʂ] / [c] | 北部近“知”,南部近“ch” | trà(茶) |
| v | [v] / [j] | 北部唇齿 v,南部多读 y | vàng(黄) |
| x | [s] | 近“西”的声母,南部与 x 同 | xin(请) |
韵尾(音节末尾辅音)
越南语音节末尾可以出现 8 个辅音韵尾,分三类:
表 2-4 韵尾分类
| 类别 | 韵尾 | 只出现的声调 | 例词 |
|---|---|---|---|
| 鼻音韵尾 | -m, -n, -ng, -nh | 全部 6 个声调 | nam, tan, sang, nhanh |
| 塞音韵尾 | -p, -t, -c, -ch | 仅锐声与重声 | họp, hát, học, sách |
六、声调(6 个声调)
Thanh điệu
声调是越南语的灵魂。同一个音节配上不同声调,意思完全不同。下面以 ma 为例,请反复跟读,体会音高的变化。
表 2-5 六声调总表
| 序号 | 越南语名称 | 汉语名称 | 符号 | 例词 | 含义 | 调值 | 音高走势 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | thanh ngang | 平声 | — | ma | 鬼 | 33 | 中平,平稳走 |
| 2 | thanh huyền | 玄声 | à | mà | 但是 | 21 | 由中降到低 |
| 3 | thanh hỏi | 问声 | ả | mả | 坟墓 | 313 | 先降后升 |
| 4 | thanh ngã | 跌声 | ã | mã | 马;密码 | 325 | 高升带断裂 |
| 5 | thanh sắc | 锐声 | á | má | 妈妈;脸颊 | 35 | 由中升到高 |
| 6 | thanh nặng | 重声 | ạ | mạ | 秧苗 | 21 | 低降,短促 |
声调记忆口诀
锐声一路向上冲,重声压低又短促。
声调标写位置
声调符号必须标在“主元音”上。判断顺序如下,按序执行即可:
● 第一步:韵母中若有 ă â ê ô ơ ư,一律标在它上面。
tắm(洗澡) cần(需要) tên(名字) cô(老师) mơ(梦) tư(私)
● 第二步:若无上述字母,而韵母以 oa / oe / uy 开头(o、u 作介音),标在后面的元音上。
hoà(和) khoẻ(健康) thuý(翠)
● 第三步:其余情况:有韵尾时标在紧挨韵尾的元音上;无韵尾时标在第一个元音上。
toán(数学) hoàng(黄) ái(爱) áo(衣) múa(跳舞) cửa(门)
七、音节结构与拼写规则
Cấu trúc âm tiết và quy tắc chính tả
1. 音节结构
越南语一个音节最多由三部分构成,公式为:
表 2-6 音节结构示例(以 trường 学校 为例)
| 层次 | 声母 | 介音 | 主元音 | 韵尾 | 声调 |
|---|---|---|---|---|---|
| 内容 | tr | u | ơ | ng | huyền(à) |
| 说明 | 双字母辅音 | 唇化介音 | 主元音 | 鼻音韵尾 | 低降调 |
2. 核心拼写规则
这是零基础阶段最容易写错的地方,请务必记牢下面六组对应关系。
表 2-7 拼写规则对照表
| 规则 | 用于 | 不用于 | 例词 |
|---|---|---|---|
| c | a, o, ô, ơ, u, ư 之前 | i, e, ê, y 之前 | cá, cơm, cua |
| k | i, e, ê, y 之前 | 其余元音之前 | kính, kem, kê |
| q | 只与 u 组合成 qu | 不单独使用 | quà, quê, quốc |
| g | a, o, ô, ơ, u, ư 之前 | i, e, ê 之前 | gà, gỗ, gu |
| gh | i, e, ê 之前 | 其余元音之前 | ghế, ghi, ghe |
| ng | a, o, ô, ơ, u, ư 之前 | i, e, ê 之前 | ngà, ngô, ngủ |
| ngh | i, e, ê 之前 | 其余元音之前 | nghỉ, nghề, nghi |
3. i 与 y 的区分
i 和 y 读音相同,写法依习惯而定,零基础阶段记住常用情形即可:
● 用 y:位于词首或音节开头时,如 yêu(爱)、yên(安)、ý(意)。
● 用 i:位于音节中间或末尾时,如 đi(去)、xin(请)、mới(新)。
● 用 i 的特殊情形:在 u 之后写作 i 但发 [i] 音,如 ui、uy 需逐一记忆。
八、拼读练习
Luyện đọc
请按以下三组练习依次朗读,每组读三遍。第一遍求准,第二遍求稳,第三遍求快。
练习一:同一声母配六声调
| 声母 | 平声 | 玄声 | 问声 | 跌声 | 锐声 | 重声 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| b | ba | bà | bả | bã | bá | bạ |
| m | ma | mà | mả | mã | má | mạ |
| d | da | dà | dả | dã | dá | dạ |
| th | tha | thà | thả | thã | thá | thạ |
| c | ca | cà | cả | cã | cá | cạ |
练习二:以 -p、-t、-c、-ch 结尾(只能配锐声与重声)
| 韵尾 | 锐声(á) | 重声 . | 含义 |
|---|---|---|---|
| -p | họp | họp | 开会 |
| -t | hát | hạt | 唱歌 / 米粒 |
| -c | hác | hạc | 雁叫 / 鹤 |
| -ch | sách | sạch | 书 / 干净 |
练习三:日常高频词拼读
| 越南语 | 中文 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|---|
| xin chào | 你好 | cảm ơn | 谢谢 |
| tạm biệt | 再见 | Việt Nam | 越南 |
| Hà Nội | 河内 | thành phố | 城市 |
| không có gì | 没关系 | học sinh | 学生 |
| người Việt | 越南人 | tiếng Việt | 越南语 |
第三部分 基础语法
PHẦN BA: NGỮ PHÁP CƠ BẢN
九、词类概说
Các từ loại
越南语是孤立语,词本身没有形态变化:名词不分单复数,动词不变位,形容词不变级。语法关系由语序和虚词承担。这是越南语对汉语母语者最“友好”的一点。
表 3-1 越南语十大词类
| 词类 | 越南语 | 说明 | 例词 |
|---|---|---|---|
| 名词 | danh từ | 表示人、事、物 | nhà 家、sách 书 |
| 代词 | đại từ | 代替名词 | tôi 我、bạn 你 |
| 动词 | động từ | 表示动作、状态 | ăn 吃、đi 去 |
| 形容词 | tính từ | 表示性质 | đẹp 漂亮、to 大 |
| 数词 | số từ | 表示数目 | một 一、hai 二 |
| 量词 | lượng từ | 表示单位 | cái、con、chiếc |
| 副词 | phó từ | 修饰动、形 | rất 很、đã 已经 |
| 连词 | liên từ | 连接成分 | và 和、nhưng 但是 |
| 介词 | giới từ | 引出关系 | của 的、ở 在 |
| 语气词 | trợ từ | 表示语气 | ạ、nhé、đấy |
十、人称代词
Đại từ nhân xưng
越南语的人称代词系统是全部语法中最重要、也最需要留心的一环。它不仅表示人称,还携带“年龄、辈分、亲疏”的信息。选错人称,在越南人听来是很失礼的。
表 3-2 常用人称代词
| 越南语 | 中文 | 使用场合 |
|---|---|---|
| tôi | 我 | 最通用的第一人称,正式、中性 |
| mình | 我 | 亲切、随和,朋友之间 |
| con | 我 | 对长辈、父母自称(晚辈) |
| em | 我 / 你 | 对年长者的自称;称年幼于己者 |
| anh | 你 / 我 | 称略年长的男性;男性自称 |
| chị | 你 / 我 | 称略年长的女性;女性自称 |
| ông | 你 / 他 | 称年长男性;也可称“先生” |
| bà | 你 / 她 | 称年长女性;也可称“女士” |
| bạn | 你 | 同辈朋友、同学之间 |
| chúng tôi | 我们 | 不包括听话人 |
| chúng ta | 咱们 | 包括听话人在内 |
| họ | 他们 | 第三人称复数 |
| nó | 它 / 他 | 指物、动物;指人则含轻蔑 |
称呼的搭配
Xin chào anh.(向略年长的男性问好)
Em chào chị ạ.(晚辈向略年长的女性问好,加 ạ 表尊敬)
Chào bạn.(向同辈朋友问好)
十一、名词、量词与指示词
Danh từ, lượng từ và từ chỉ định
1. 名词无单复数
越南语名词不因数量改变形式,复数靠数词或词缀 thể(些)、những / các(诸)表示。
quyển sách → 一本书 ba quyển sách → 三本书
học sinh → 学生(单或复) các học sinh → 学生们
2. 量词
越南语名词前通常需要量词,格式是“数词 + 量词 + 名词”。量词的选择取决于名词的性质。
表 3-3 常用量词
| 量词 | 用于 | 例词 |
|---|---|---|
| cái | 无生命的物品(泛指) | cái bàn 桌子、cái ghế 椅子 |
| con | 动物、孩子、部分物品 | con mèo 猫、con dao 刀 |
| chiếc | 车辆、衣物、成对物之一 | chiếc xe 车、chiếc áo 衣服 |
| quyển / cuốn | 书本、册子 | quyển sách 书 |
| tờ | 纸张、报纸、钞票 | tờ báo 报纸 |
| bông | 花 | bông hoa 花 |
| cây | 树木、笔状物 | cây bút 笔 |
| người | 人 | hai người 两个人 |
| ngôi | 房屋、建筑 | ngôi nhà 房子 |
| bức | 书信、图画、照片 | bức ảnh 照片 |
3. 指示词
指示词置于名词之后(与汉语相反),构成“名词 + 指示词”的顺序。
表 3-4 指示词
| 越南语 | 中文 | 距离感 | 例词 |
|---|---|---|---|
| này | 这 | 近指(我方) | nhà này 这个房子 |
| đó / ấy | 那 | 中指 | nhà đó 那个房子 |
| kia | 那 | 远指(可见但远) | nhà kia 那边那栋房子 |
| nào | 哪 | 疑问 | nhà nào? 哪个房子? |
| đây | 这里 | 近处 | ở đây 在这里 |
| đấy / đó | 那里 | 中处 | ở đó 在那里 |
| kia | 那里 | 远处 | ở kia 在那边 |
十二、动词与形容词
Động từ và tính từ
越南语的动词与形容词用法相近,都可受副词修饰、都可直接作谓语、都不需要系动词“是”作中介(部分场合例外)。
1. 无系动词倾向
形容词可直接充当谓语,不必加“是”。
Cô ấy đẹp. → 她很漂亮。(字面:她 漂亮)
Tôi mệt. → 我累了。
但名词作谓语时需用 là(是)。
Tôi là học sinh. → 我是学生。
Đây là nhà của tôi. → 这是我的家。
2. 程度副词
表 3-5 常用程度副词(置于形容词之前)
| 越南语 | 中文 | 例词 |
|---|---|---|
| rất | 很、非常 | rất đẹp 很漂亮 |
| hơi | 有点、稍微 | hơi nóng 有点热 |
| quá | 太(后置) | đẹp quá 太漂亮了 |
| lắm | 很(后置) | mệt lắm 很累 |
| khá | 相当 | khá tốt 相当好 |
| cực kỳ | 极其 | cực kỳ ngon 极其好吃 |
| hoàn toàn | 完全 | hoàn toàn đúng 完全正确 |
3. 比较与最高级
表 3-6 比较结构
| 结构 | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| A + hơn + B | A 比 B 更…… | Tôi cao hơn anh ấy. 我比他高。 |
| A + nhất | A 最…… | Cô ấy đẹp nhất. 她最漂亮。 |
| A + bằng + B | A 与 B 一样 | Tôi cao bằng anh ấy. 我和他一样高。 |
| A + không bằng + B | A 不如 B | Tôi không cao bằng anh ấy. 我不如他高。 |
| A + kém + B | A 比 B 差 | Năm nay kém năm ngoái. 今年不如去年。 |
十三、语序与基本句型
Trật tự từ và câu cơ bản
越南语的基本语序与汉语一致,都是“主语 + 谓语 + 宾语”。但有两处与汉语相反,务必记牢。
表 3-7 语序对比
| 成分 | 汉语语序 | 越南语语序 | 例句 |
|---|---|---|---|
| 定语(名词) | 我的书 | 书 我的 | sách của tôi |
| 定语(形容词) | 红花 | 花 红 | hoa đỏ |
| 指示词 | 这个人 | 人 这 | người này |
| 状语(时间) | 我今天去 | 我 去 今天 | Tôi đi hôm nay |
| 状语(地点) | 我在家吃 | 我 吃 在 家 | Tôi ăn ở nhà |
| 数量词 | 三本书 | 三 本 书 | ba quyển sách |
基本句型列举
Tôi học tiếng Việt. → 我学越南语。(主谓宾)
Cô ấy là giáo viên. → 她是老师。(主系表)
Nhà tôi ở Hà Nội. → 我家在河内。(主谓状)
Anh ấy cho tôi một quyển sách. → 他给我一本书。(双宾)
十四、疑问句
Câu hỏi
1. 是非问:句末加 không
汉语的“吗”对应越南语的 không(置于句末)。
| 陈述句 | 疑问句 | 中文 |
|---|---|---|
| Anh là người Việt Nam. | Anh là người Việt Nam không? | 你是越南人吗? |
| Chị có thời gian. | Chị có thời gian không? | 你有时间吗? |
| Đây là sách của bạn. | Đây là sách của bạn không? | 这是你的书吗? |
2. 特殊问:疑问词替换
表 3-8 疑问词总表
| 越南语 | 中文 | 例句 | 中文 |
|---|---|---|---|
| gì / chi | 什么 | Anh tên là gì? | 你叫什么名字? |
| ai | 谁 | Đây là ai? | 这是谁? |
| đâu | 哪里 | Anh ở đâu? | 你住哪里? |
| nào | 哪个 | Anh thích sách nào? | 你喜欢哪本书? |
| khi nào | 什么时候 | Bao giờ anh đi? | 你什么时候走? |
| tại sao / vì sao | 为什么 | Tại sao anh không đi? | 你为什么不去? |
| thế nào | 怎么样 | Thời tiết thế nào? | 天气怎么样? |
| bao nhiêu | 多少(数量) | Cái này bao nhiêu tiền? | 这个多少钱? |
| mấy | 几(小数目) | Anh có mấy người con? | 你有几个孩子? |
| bao lâu | 多久 | Đi mất bao lâu? | 要走多久? |
3. 选择问:hay(还是)
Anh uống cà phê hay uống trà? → 你喝咖啡还是喝茶?
Chị đi hay ở lại? → 你去还是留?
4. 反意问:phải không(对吧)
Anh là người Trung Quốc, phải không? → 你是中国人,对吧?
十五、否定句
Câu phủ định
表 3-9 三种否定
| 否定词 | 含义 | 用法 | 例句 |
|---|---|---|---|
| không | 不、没有 | 最通用的否定,置于动词前 | Tôi không biết. 我不知道。 |
| chưa | 尚未、还没 | 表示“到现在还没有” | Tôi chưa ăn. 我还没吃。 |
| đừng | 别、不要 | 表示劝止、禁止 | Đừng đi! 别走! |
| chẳng / không hề | 毫不、根本不 | 加强否定语气 | Tôi chẳng biết gì. 我什么都不知道。 |
十六、时间标记:đã / đang / sẽ
Thì và thể
越南语动词不变形,时间信息由前置标记词表达。掌握下面五个词,就掌握了越南语的“时态”。
表 3-10 时态与体标记
| 标记 | 含义 | 位置 | 例句 | 中文 |
|---|---|---|---|---|
| đã | 已经(过去) | 动词前 | Tôi đã ăn rồi. | 我已经吃过了。 |
| đang | 正在(进行) | 动词前 | Tôi đang ăn. | 我正在吃。 |
| sẽ | 将要(将来) | 动词前 | Tôi sẽ đi. | 我要去。 |
| sắp | 即将、快要 | 动词前 | Trời sắp mưa. | 快要下雨了。 |
| vừa / mới | 刚刚 | 动词前 | Tôi vừa đến. | 我刚到。 |
| rồi | 了(完成) | 动词后或句末 | Tôi ăn rồi. | 我吃过了。 |
| đang ... thì | 正当……的时候 | 配合使用 | Đang ăn thì điện thoại reo. | 正吃时电话响了。 |
十七、常用虚词
Hư từ thường dùng
1. 连词
| 越南语 | 中文 | 例句 |
|---|---|---|
| và | 和 | Tôi và anh ấy 我和他 |
| nhưng | 但是 | Tôi muốn đi nhưng không có tiền. |
| hoặc | 或者 | Trà hoặc cà phê 茶或咖啡 |
| vì ... nên ... | 因为……所以…… | Vì mưa nên tôi không đi. |
| nếu ... thì ... | 如果……就…… | Nếu rảnh thì đến nhé. |
| mà | 而、但是 | Anh ấy nói mà tôi không hiểu. |
2. 介词
| 越南语 | 中文 | 例句 |
|---|---|---|
| của | 的(所属) | sách của tôi 我的书 |
| ở | 在 | ở nhà 在家 |
| với | 和、与 | đi với tôi 和我一起去 |
| cho | 给、为了 | cho bạn 给你 |
| từ | 从 | từ Hà Nội 从河内 |
| đến | 到 | đến Huế 到顺化 |
| bằng | 用、乘(交通工具) | đi bằng xe buýt 坐公交去 |
| về | 关于、回 | về nhà 回家 |
十八、数词与称数法
Số từ và cách đếm
表 3-11 基本数词
| 越南语 | 中文 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|---|
| không | 零 | sáu | 六 |
| một | 一 | bảy | 七 |
| hai | 二 | tám | 八 |
| ba | 三 | chín | 九 |
| bốn | 四 | mười | 十 |
| năm | 五 | trăm | 百 |
| nghìn | 千 | triệu | 百万 |
组合规则
11 = mười một 15 = mười lăm 21 = hai mươi mốt
100 = một trăm 101 = một trăm lẻ một 1000 = một nghìn
序数词
第几 = thứ + 数词。
thứ nhất 第一 thứ hai 第二 thứ ba 第三 thứ tư 第四
thứ hai 星期一 thứ ba 星期二 ... chủ nhật 星期日
第四部分 情景会话(十课)
PHẦN BỐN: GIAO TIẾP THEO TÌNH HUỐNG
第一课 问候与告别
Bài 1: Chào hỏi
学习目标:掌握见面打招呼、询问对方近况以及告别的完整表达,学会越南语称呼的搭配方式。
情景对话 Hội thoại
| 说话人 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|
| A | Xin chào! | 你好! |
| B | Chào anh! | 你好! |
| A | Anh có khoẻ không? | 你好吗? |
| B | Tôi khoẻ, cảm ơn anh. Còn anh? | 我很好,谢谢。你呢? |
| A | Tôi cũng khoẻ, cảm ơn. | 我也很好,谢谢。 |
| B | Rất vui được gặp anh. | 很高兴见到你。 |
| A | Tôi cũng rất vui. Anh tên là gì? | 我也很高兴。你叫什么名字? |
| B | Tôi tên là Nam. Còn anh? | 我叫南。你呢? |
| A | Tôi là Minh. | 我是明。 |
| B | Thôi, tạm biệt anh nhé! Hẹn gặp lại. | 好了,再见!下次见。 |
| A | Tạm biệt! Chúc anh một ngày tốt lành. | 再见!祝你今天愉快。 |
生词 Từ mới
| 越南语 | 词性 | 中文 | 越南语 | 词性 | 中文 |
|---|---|---|---|---|---|
| xin chào | 短语 | 你好 | chào | 动 | 问候、打招呼 |
| khoẻ | 形 | 健康、好 | không | 副 | 不(疑问句末表“吗”) |
| cảm ơn | 动 | 感谢 | còn | 连 | 那么、而 |
| cũng | 副 | 也、同样 | rất | 副 | 很、非常 |
| vui | 形 | 高兴 | gặp | 动 | 见、遇见 |
| tên | 名 | 名字 | là | 动 | 是 |
| tạm biệt | 短语 | 再见 | hẹn | 动 | 约、约定 |
| lại | 副 | 再、又 | thôi | 语气 | 算了、好了 |
| chúc | 动 | 祝愿 | ngày | 名 | 日子、天 |
| tốt | 形 | 好 | lành | 形 | 美好、平稳 |
语法与用法
◆ 称呼搭配:越南语问候要加称呼:“Chào 你” 或 “Chào bạn”。只喊 Xin chào 显得生硬,加上 anh / chị / em / bạn 才自然。
◆ XX có … không?:这是一般疑问句的固定框架:“Chị có khoẻ không?”(你好吗?)。回答不用 yes,直接重复或表态:Tôi khoẻ / Không khoẻ lắm。
◆ 语气词 ạ:句末加 ạ 表示尊敬,晚辈对长辈、学生对老师必用:“Em chào thầy ạ.”(老师好。)“Cảm ơn chị ạ.”(谢谢姐姐。)
◆ 语气词 nhé:句末加 nhé 表示亲切、征求意见:“Tạm biệt anh nhé!”(再见喔!)
◆ 告别用语:常见的告别表达有:Tạm biệt(再见)、Hẹn gặp lại(下次见)、Chúc ngủ ngon(晚安)、Đi cẩn thận nhé(路上小心)。
句型练习
Chào anh! → 您好!(对略年长的男性)
Em chào chị ạ! → 姐姐好!(晚辈对长辈)
Anh có khoẻ không ạ? → 您好吗?(带尊敬语气)
Tạm biệt, hẹn gặp lại! → 再见,下次见!
第二课 自我介绍
Bài 2: Tự giới thiệu
学习目标:能用越南语介绍姓名、国籍、籍贯、职业与语言能力,掌握“来自”“会说”“专业”等核心表达。
情景对话 Hội thoại
| 说话人 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|
| A | Chào chị! Chị tên là gì ạ? | 你好!请问你叫什么名字? |
| B | Tôi tên là Lan. Còn anh? | 我叫兰。你呢? |
| A | Tôi là Vũ. Tôi là người Trung Quốc. | 我叫武。我是中国人。 |
| B | Ồ, anh đến từ đâu? | 哦,你从哪里来? |
| A | Tôi đến từ Côn Minh, Vân Nam. | 我来自云南昆明。 |
| B | Anh làm nghề gì? | 你做什么工作? |
| A | Tôi là lập trình viên. Tôi làm ở công ty công nghệ. | 我是程序员。我在科技公司工作。 |
| B | Anh biết nói tiếng Việt à? | 你会说越南语呀? |
| A | Tôi mới học tiếng Việt được ba tháng. | 我才学了三个月越南语。 |
| B | Anh nói khá tốt rồi! | 你说得相当好了! |
| A | Cảm ơn chị, tôi còn phải học nhiều. | 谢谢,我还要多学。 |
| B | Chúc anh học tốt nhé! | 祝你学习顺利! |
生词 Từ mới
| 越南语 | 词性 | 中文 | 越南语 | 词性 | 中文 |
|---|---|---|---|---|---|
| quốc tịch | 名 | 国籍 | người | 名 | 人 |
| đến từ | 动 | 来自 | đâu | 代 | 哪里 |
| làm | 动 | 做、工作 | nghề | 名 | 职业 |
| lập trình viên | 名 | 程序员 | công ty | 名 | 公司 |
| công nghệ | 名 | 技术、科技 | biết | 动 | 会、知道 |
| nói | 动 | 说 | mới | 副 | 刚刚、才 |
| tháng | 名 | 月 | phải | 动 | 必须、得 |
| nhiều | 形 | 多 | khá | 副 | 相当 |
| ồ | 叹 | 哦 | chúc | 动 | 祝 |
语法与用法
◆ A đến từ + 地点:“来自某地”用 đến từ:Tôi đến từ Vân Nam.(我来自云南。)若说“是某国人”则用 “là người + 国名”:Tôi là người Việt Nam。
◆ làm nghề gì:问职业的固定说法。“gì” 是疑问词,永远放在句末。回答用 “Tôi là + 职业” 或 “Tôi làm + 职业”。
◆ biết + 动词:biết 表示“会、懂得”:biết nói(会说)、biết viết(会写)、biết tiếng Việt(懂越南语)。
◆ mới ... được + 时间:表示“才……多久”:Tôi mới học được ba tháng(我才学了三个月)。
◆ còn phải:表示“还得、还需要”:Tôi còn phải học nhiều(我还要多学)。
句型练习
Tôi tên là Vũ. → 我叫武。
Tôi là người Trung Quốc. → 我是中国人。
Tôi đến từ Côn Minh. → 我来自昆明。
Tôi là sinh viên. → 我是大学生。
Tôi học tiếng Việt. → 我学越南语。
第三课 数字与时间
Bài 3: Số đếm và thời gian
学习目标:掌握 0 到 100 万的说法、钟点表达、星期与日期表达,能听懂并报出时间。
情景对话 Hội thoại
| 说话人 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|
| A | Bây giờ là mấy giờ? | 现在几点? |
| B | Bây giờ là bảy giờ mười lăm phút. | 现在七点十五分。 |
| A | Hôm nay là thứ mấy? | 今天星期几? |
| B | Hôm nay là thứ hai, ngày mười lăm tháng chín. | 今天是星期一,九月十五日。 |
| A | Thế à? Sinh nhật của chị là khi nào? | 是吗?你的生日是什么时候? |
| B | Sinh nhật tôi là ngày hai mươi tháng mười. | 我的生日是十月二十日。 |
| A | Chị sinh năm bao nhiêu? | 你哪一年出生? |
| B | Tôi sinh năm một nghìn chín trăm chín mươi tám. | 我一九九八年出生。 |
| A | Chị bao nhiêu tuổi? | 你多大了? |
| B | Tôi hai mươi tám tuổi. Còn anh? | 我二十八岁。你呢? |
| A | Tôi hai mươi mốt tuổi. | 我二十一岁。 |
| B | Anh trẻ quá! | 你好年轻啊! |
生词 Từ mới
| 越南语 | 词性 | 中文 | 越南语 | 词性 | 中文 |
|---|---|---|---|---|---|
| bây giờ | 名 | 现在 | mấy | 代 | 几 |
| giờ | 名 | 小时、点 | phút | 名 | 分 |
| hôm nay | 名 | 今天 | hôm qua | 名 | 昨天 |
| ngày mai | 名 | 明天 | thứ | 名 | 星期、第 |
| ngày | 名 | 日、天 | tháng | 名 | 月 |
| năm | 名 | 年 | sinh | 动 | 出生 |
| sinh nhật | 名 | 生日 | khi nào | 代 | 什么时候 |
| tuổi | 名 | 年龄、岁 | trẻ | 形 | 年轻 |
| tuần | 名 | 周 | buổi | 名 | 半天、场 |
语法与用法
◆ 报时间:整点用 “số + giờ”:ba giờ(三点);带分用 “số + giờ + số + phút”:ba giờ ba mươi phút(三点三十分)。口语中“nửa”(半)也可用:ba giờ rưỡi。
◆ 星期表达:星期一至星期六为 thứ hai 到 thứ bảy,星期日是 chủ nhật。注意越南语把星期日排在最后,且“星期一”不用 thứ một。
◆ 日期表达:顺序为“日 + 月 + 年”:ngày 15 tháng 9 năm 2026。口语中 ngày 常省略。
◆ 问年龄:问:Anh bao nhiêu tuổi?(你多大?) 问小孩:Cháu mấy tuổi?(你几岁?)答:Tôi hai mươi tuổi(我二十岁)。
◆ 数字变音:21 读 hai mươi mốt,24 读 hai mươi tư,25 读 hai mươi lăm,15 读 mười lăm,11 读 mười một。
句型练习
Bây giờ là mấy giờ? → 现在几点?
Bây giờ là tám giờ. → 现在八点。
Hôm nay là thứ năm. → 今天星期四。
Tôi hai mươi tuổi. → 我二十岁。
Sinh nhật tôi là ngày mùng một tháng một. → 我的生日是一月一日。
第四课 家庭与人物
Bài 4: Gia đình và con người
学习目标:能介绍家庭成员、描述外貌与性格,掌握拥有关系“有”的表达和亲属称谓。
情景对话 Hội thoại
| 说话人 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|
| A | Gia đình anh có mấy người? | 你家有几口人? |
| B | Gia đình tôi có bốn người: bố, mẹ, chị gái và tôi. | 我家有四口人:爸爸、妈妈、姐姐和我。 |
| A | Anh có anh trai không? | 你有哥哥吗? |
| B | Không, tôi chỉ có một chị gái thôi. | 没有,我只有一个姐姐。 |
| A | Chị gái anh làm gì? | 你姐姐做什么的? |
| B | Chị ấy là y tá, làm ở bệnh viện. | 她是护士,在医院工作。 |
| A | Chị ấy bao nhiêu tuổi? | 她多大了? |
| B | Chị ấy ba mươi hai tuổi, đã lập gia đình rồi. | 她三十二岁,已经结婚了。 |
| A | Chị ấy có con chưa? | 她有孩子了吗? |
| B | Rồi, chị ấy có một bé gái ba tuổi. | 有了,她有一个三岁的女儿。 |
| A | Bé ấy dễ thương quá! | 这孩子太可爱了! |
| B | Cảm ơn anh. Bố mẹ tôi cũng rất thích cháu. | 谢谢。我父母也很疼孙女。 |
生词 Từ mới
| 越南语 | 词性 | 中文 | 越南语 | 词性 | 中文 |
|---|---|---|---|---|---|
| gia đình | 名 | 家庭 | bố / ba | 名 | 爸爸 |
| mẹ / má | 名 | 妈妈 | anh trai | 名 | 哥哥 |
| chị gái | 名 | 姐姐 | em trai | 名 | 弟弟 |
| em gái | 名 | 妹妹 | ông | 名 | 爷爷、老先生 |
| bà | 名 | 奶奶、老太太 | cháu | 名 | 孙辈、侄子 |
| con | 名 | 孩子 | y tá | 名 | 护士 |
| bệnh viện | 名 | 医院 | lập gia đình | 短语 | 结婚 |
| dễ thương | 形 | 可爱 | chỉ | 副 | 只、仅 |
| bé | 名 | 小孩 | thích | 动 | 喜欢 |
语法与用法
◆ có + 名词:“有”直接用 có,不必加其他词:Tôi có hai con(我有两个孩子)。否定用 không có:Tôi không có anh trai。
◆ mấy người:问人数的固定说法。gai đình tôi có bốn người = 我家有四口人。
◆ 亲属称谓的泛化:越南语的亲属称谓远不止亲属之间用。对陌生人也按年龄称 anh / chị / em / ông / bà,这是越南语社交的核心规则。
◆ chị ấy / anh ấy:第三人称通过“称谓 + ấy”构成:chị ấy(她)、anh ấy(他)、em ấy(他/她,年幼)、ông ấy(他,年长)。
◆ rồi 表示“已经”:置于句末表示动作完成:đã lập gia đình rồi(已经结婚了);问“还没”用 chưa:Chị ấy có con chưa?
句型练习
Gia đình tôi có bốn người. → 我家有四口人。
Tôi có một anh trai. → 我有一个哥哥。
Chị ấy là giáo viên. → 她是老师。
Bố tôi sáu mươi tuổi. → 我爸爸六十岁。
Tôi không có em gái. → 我没有妹妹。
第五课 饮食
Bài 5: Ăn uống
学习目标:掌握点餐、表达口味偏好、评价菜品的说法,认识越南常见菜品与饮品名称。
情景对话 Hội thoại
| 说话人 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|
| A | Anh đói chưa? Mình đi ăn nhé! | 你饿了吗?咱们去吃饭吧! |
| B | Được, tôi cũng đói rồi. Ăn gì bây giờ? | 好啊,我也饿了。现在吃什么? |
| A | Anh thích ăn phở không? | 你喜欢吃河粉吗? |
| B | Thích lắm! Tôi rất thích phở bò. | 很喜欢!我特别喜欢吃牛肉河粉。 |
| A | Ở đây có quán phở rất ngon. | 这里有一家河粉店很好吃。 |
| B | Tuyệt! Cho tôi một bát phở bò. | 太好了!给我来一碗牛肉河粉。 |
| A | Anh ăn cay được không? | 你能吃辣吗? |
| B | Được, nhưng đừng cho nhiều ớt quá. | 能,但别放太多辣椒。 |
| A | Anh uống gì? | 你喝什么? |
| B | Cho tôi một cốc cà phê sữa đá. | 给我一杯冰奶咖啡。 |
| A | Phở ở đây ngon thật! | 这里的河粉真好吃! |
| B | Đúng vậy, tôi sẽ quay lại. | 是啊,我还会再来的。 |
生词 Từ mới
| 越南语 | 词性 | 中文 | 越南语 | 词性 | 中文 |
|---|---|---|---|---|---|
| đói | 形 | 饿 | phở | 名 | 河粉 |
| phở bò | 名 | 牛肉河粉 | quán | 名 | 小店、饭馆 |
| ngon | 形 | 好吃 | bát | 量 | 碗 |
| cay | 形 | 辣 | ớt | 名 | 辣椒 |
| uống | 动 | 喝 | cốc / ly | 量 | 杯 |
| cà phê | 名 | 咖啡 | sữa | 名 | 牛奶 |
| đá | 名 | 冰 | tuyệt | 形 | 太棒了 |
| thật | 副 | 真、确实 | đúng vậy | 短语 | 对、是这样 |
| quay lại | 动 | 再来、返回 | mặn | 形 | 咸 |
| ngọt | 形 | 甜 | chua | 形 | 酸 |
语法与用法
◆ đi ăn / ăn cơm:越南语“吃饭”常直接说 ăn cơm,而“去吃饭”说 đi ăn。cơm 本义是米饭,也泛指一顿饭。
◆ Cho tôi + 名词:点餐万能句:“Cho tôi một bát phở”(给我一碗河粉)。“Cho tôi xem thực đơn”(给我看菜单)。
◆ 动词 + được 表示能力:ăn cay được(能吃辣)、uống được(能喝)。否定:Tôi ăn cay không được(我不能吃辣)。
◆ đừng + 动词:表示“别、不要”:đừng cho nhiều ớt(别放太多辣椒)。
◆ 越南特色饮品:cà phê sữa đá(冰奶咖啡)、cà phê đen(黑咖啡)、trà đá(冰茶)、nước mía(甘蔗汁)、sinh tố(果昔)。
句型练习
Cho tôi một bát phở. → 给我一碗河粉。
Anh ăn cay được không? → 你能吃辣吗?
Món này rất ngon. → 这道菜很好吃。
Tôi uống cà phê sữa đá. → 我喝冰奶咖啡。
Đừng cho nhiều đường. → 别放太多糖。
第六课 购物与讲价
Bài 6: Mua sắm và mặc cả
学习目标:能用越南语询价、讲价、付款,掌握钱数与“贵、便宜、打折”等表达。
情景对话 Hội thoại
| 说话人 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|
| A | Chị ơi, cái áo này bao nhiêu tiền? | 姐姐,这件衣服多少钱? |
| B | Cái áo này ba trăm nghìn đồng. | 这件衣服三十万盾。 |
| A | Đắt quá! Bớt chút đi. | 太贵了!便宜一点吧。 |
| B | Anh trả bao nhiêu? | 你出多少钱? |
| A | Hai trăm nghìn được không? | 二十万行吗? |
| B | Không được, hai trăm năm mươi nghìn nhé. | 不行,二十五万吧。 |
| A | Hai trăm ba mươi nhé, tôi mua hai cái. | 二十三万吧,我买两件。 |
| B | Thôi được, tôi bán cho anh. | 好吧,卖给你。 |
| A | Chị có cái màu xanh không? | 你有蓝色款吗? |
| B | Có, màu xanh và màu trắng đều có. | 有,蓝色和白色都有。 |
| A | Tôi lấy hai cái màu xanh. | 我要两件蓝色的。 |
| B | Tổng cộng bốn trăm sáu mươi nghìn. Anh trả tiền mặt hay thẻ? | 一共四十六万。你付现金还是刷卡? |
| A | Tôi trả tiền mặt. Cảm ơn chị! | 我付现金。谢谢! |
生词 Từ mới
| 越南语 | 词性 | 中文 | 越南语 | 词性 | 中文 |
|---|---|---|---|---|---|
| mua | 动 | 买 | bán | 动 | 卖 |
| bao nhiêu tiền | 短语 | 多少钱 | đắt | 形 | 贵 |
| rẻ | 形 | 便宜 | bớt | 动 | 减、让 |
| trả | 动 | 付、出价 | đồng | 名 | 越南盾 |
| màu | 名 | 颜色 | xanh | 形 | 蓝、绿 |
| trắng | 形 | 白 | đen | 形 | 黑 |
| đỏ | 形 | 红 | vàng | 形 | 黄 |
| lấy | 动 | 拿、要 | tổng cộng | 副 | 一共 |
| tiền mặt | 名 | 现金 | thẻ | 名 | 卡 |
| giảm giá | 动 | 打折 | chợ | 名 | 市场 |
语法与用法
◆ Chị ơi!:在市场、商店招呼店员的固定开场,相当于“老板!”。男性店员称 anh ơi,年长称 bà ơi。
◆ bao nhiêu tiền:问价固定说法:Cái này bao nhiêu tiền?(这个多少钱?)口语中 tiền 常省略。
◆ 讲价用语:Bớt chút đi(便宜点吧)、Đắt quá(太贵了)、Anh trả bao nhiêu(你给多少)、Được, tôi bán(行,我卖)。
◆ được không?:征求同意的万能句式:Hai trăm nghìn được không?(二十万行吗?)
◆ 钱的读法:越南盾数字大,口语常以“nghìn”(千)为单位。300,000 读 ba trăm nghìn;1,000,000 读 một triệu。
句型练习
Cái này bao nhiêu tiền? → 这个多少钱?
Đắt quá, bớt chút đi. → 太贵了,便宜点吧。
Tôi mua hai cái. → 我买两个。
Anh trả tiền mặt hay thẻ? → 你付现金还是刷卡?
Có giảm giá không? → 有打折吗?
第七课 交通与问路
Bài 7: Giao thông và hỏi đường
学习目标:能用越南语问路、指路、乘坐交通工具与买票,掌握方位词与方向表达。
情景对话 Hội thoại
| 说话人 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|
| A | Xin lỗi, cho tôi hỏi một chút. | 打扰一下,请问一下。 |
| B | Vâng, anh cần gì ạ? | 嗯,您需要什么? |
| A | Bưu điện ở đâu ạ? | 邮局在哪里? |
| B | Anh đi thẳng khoảng năm trăm mét, rồi rẽ trái. | 您往前走大约五百米,然后左转。 |
| A | Đi thẳng rồi rẽ trái, đúng không ạ? | 直走然后左转,对吗? |
| B | Đúng rồi. Bưu điện ở bên phải, đối diện chợ. | 对。邮局在右边,市场对面。 |
| A | Đi bộ mất bao lâu ạ? | 走路要多久? |
| B | Khoảng mười phút thôi. | 大概十分钟。 |
| A | Cảm ơn anh nhiều! | 多谢你! |
| B | Không có gì. Chúc anh đi đường vui vẻ. | 不客气。祝你一路愉快。 |
| A | À, cho tôi hỏi thêm: bến xe buýt ở gần đây không? | 啊,再问一下:公交站在附近吗? |
| B | Có, ở ngay góc phố kia. | 有,就在那个街角。 |
生词 Từ mới
| 越南语 | 词性 | 中文 | 越南语 | 词性 | 中文 |
|---|---|---|---|---|---|
| xin lỗi | 短语 | 对不起、打扰 | hỏi | 动 | 问 |
| bưu điện | 名 | 邮局 | đi thẳng | 动 | 直走 |
| khoảng | 副 | 大约 | mét | 量 | 米 |
| rẽ trái | 动 | 左转 | rẽ phải | 动 | 右转 |
| bên phải | 名 | 右边 | bên trái | 名 | 左边 |
| đối diện | 动 | 对面 | đi bộ | 动 | 走路 |
| mất | 动 | 花费(时间) | gần | 形 | 近 |
| xa | 形 | 远 | góc phố | 名 | 街角 |
| bến xe buýt | 名 | 公交站 | đi đường | 动 | 赶路 |
语法与用法
◆ ở đâu?:问地点固定句式:“X ở đâu?”(X 在哪里?)。回答用 ở + 地点:ở bên phải(在右边)。
◆ 问路礼貌式:先道歉再发问:“Xin lỗi, cho tôi hỏi…”(抱歉,请问……),句末加 ạ 更礼貌。
◆ 方位词总表:trước(前)、sau(后)、trên(上)、dưới(下)、trong(里)、ngoài(外)、giữa(中)、cạnh / bên cạnh(旁边)。
◆ mất + 时间:表示“花费……时间”:Đi bộ mất mười phút(走路要十分钟)。
◆ 交通工具:xe buýt(公交)、taxi(出租)、xe máy(摩托)、ô tô(汽车)、tàu hỏa(火车)、máy bay(飞机)、xe đạp(自行车)。
句型练习
Bưu điện ở đâu? → 邮局在哪里?
Đi thẳng rồi rẽ phải. → 直走然后右转。
Đi bộ mất bao lâu? → 走路要多久?
Nó ở bên trái, đối diện chợ. → 它在左边,市场对面。
Bến xe buýt ở gần đây không? → 公交站在附近吗?
第八课 住宿与旅行
Bài 8: Khách sạn và du lịch
学习目标:能订房、办理入住退房、询问旅游信息,掌握“预订、房间、价格、景点”等表达。
情景对话 Hội thoại
| 说话人 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|
| A | Xin chào, tôi muốn đặt phòng. | 你好,我想订房。 |
| B | Vâng, anh đặt phòng mấy đêm ạ? | 好的,您订几晚? |
| A | Hai đêm, từ ngày mười tám đến ngày hai mươi. | 两晚,从十八号到二十号。 |
| B | Anh muốn phòng đơn hay phòng đôi? | 您要单人间还是双人间? |
| A | Phòng đôi, có ban công nhé. | 双人间,要带阳台的。 |
| B | Phòng đôi có ban công là tám trăm nghìn một đêm. | 带阳台的双人间一晚八十万。 |
| A | Giá đã bao gồm bữa sáng chưa? | 价格包含早餐了吗? |
| B | Rồi ạ, đã bao gồm bữa sáng buffet. | 包含了,含自助早餐。 |
| A | Được, tôi đặt phòng đó. | 好的,我就订这间。 |
| B | Anh cho tôi xem hộ chiếu ạ. | 请给我看一下护照。 |
| A | Đây ạ. À, gần đây có điểm du lịch nào đẹp không? | 给。对了,附近有什么好看的景点吗? |
| B | Có hồ Hoàn Kiếm và phố cổ, rất đẹp ạ. | 有还剑湖和古街,很漂亮。 |
| A | Cảm ơn chị nhiều! | 多谢你! |
生词 Từ mới
| 越南语 | 词性 | 中文 | 越南语 | 词性 | 中文 |
|---|---|---|---|---|---|
| đặt phòng | 动 | 订房 | đêm | 名 | 夜、晚 |
| phòng đơn | 名 | 单人间 | phòng đôi | 名 | 双人间 |
| ban công | 名 | 阳台 | bao gồm | 动 | 包含 |
| bữa sáng | 名 | 早餐 | bữa trưa | 名 | 午餐 |
| bữa tối | 名 | 晚餐 | hộ chiếu | 名 | 护照 |
| điểm du lịch | 名 | 景点 | hồ | 名 | 湖 |
| phố cổ | 名 | 古街 | khách sạn | 名 | 宾馆 |
| nhận phòng | 动 | 入住 | trả phòng | 动 | 退房 |
语法与用法
◆ muốn + 动词:表示“想、要”:Tôi muốn đặt phòng(我想订房)。否定:Tôi không muốn…
◆ đã bao gồm ... chưa?:问“是否已包含”:Giá đã bao gồm bữa sáng chưa?(价格含早餐了吗?)
◆ mấy đêm:问住几晚。đêm 用于住宿的“晚”,夜晚本身也叫 đêm。
◆ cho + 人 + xem:表示“给某人看”:Cho tôi xem hộ chiếu(给我看护照)。这是办理手续、看菜单的常用句式。
◆ 越南著名景点:Hồ Hoàn Kiếm(还剑湖)、Vịnh Hạ Long(下龙湾)、Phố cổ Hội An(会安古街)、Sa Pa(沙巴)、Đà Nẵng(岘港)。
句型练习
Tôi muốn đặt phòng. → 我想订房。
Anh đặt mấy đêm? → 您订几晚?
Giá đã bao gồm bữa sáng chưa? → 价格含早餐了吗?
Cho tôi xem hộ chiếu. → 请给我看护照。
Gần đây có điểm du lịch nào đẹp? → 附近有什么好景点吗?
第九课 天气与季节
Bài 9: Thời tiết và mùa
学习目标:能谈论天气、季节与气温,掌握“热、冷、下雨、晴天”等表达及穿衣建议。
情景对话 Hội thoại
| 说话人 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|
| A | Hôm nay thời tiết thế nào? | 今天天气怎么样? |
| B | Trời nóng lắm, khoảng ba mươi lăm độ. | 天气很热,大约三十五度。 |
| A | Ở Hà Nội mùa này thường mưa không? | 河内这个季节常下雨吗? |
| B | Tháng này là mùa mưa, chiều nào cũng mưa. | 这个月是雨季,每天下午都下雨。 |
| A | Vậy tôi có cần mang áo mưa không? | 那我要带雨衣吗? |
| B | Cần đấy, ra đường nhớ mang theo áo mưa. | 要的,出门记得带雨衣。 |
| A | Việt Nam có mấy mùa? | 越南有几个季节? |
| B | Miền Bắc có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông. | 北方有四季:春、夏、秋、冬。 |
| A | Miền Nam cũng có bốn mùa à? | 南方也有四季吗? |
| B | Không, miền Nam chỉ có hai mùa: mùa mưa và mùa khô. | 没有,南方只有两季:雨季和旱季。 |
| A | Thú vị thật! Mùa nào đẹp nhất? | 真有意思!哪个季节最美? |
| B | Mùa thu Hà Nội là đẹp nhất. | 河内的秋天最美。 |
生词 Từ mới
| 越南语 | 词性 | 中文 | 越南语 | 词性 | 中文 |
|---|---|---|---|---|---|
| thời tiết | 名 | 天气 | trời | 名 | 天、天气 |
| nóng | 形 | 热 | lạnh | 形 | 冷 |
| mát | 形 | 凉爽 | mưa | 名/动 | 雨、下雨 |
| nắng | 名/形 | 晴、阳光 | gió | 名 | 风 |
| độ | 量 | 度 | mùa | 名 | 季节 |
| mùa xuân | 名 | 春天 | mùa hạ / hè | 名 | 夏天 |
| mùa thu | 名 | 秋天 | mùa đông | 名 | 冬天 |
| mùa khô | 名 | 旱季 | áo mưa | 名 | 雨衣 |
| mang | 动 | 带、携带 | miền | 名 | 地区、方 |
语法与用法
◆ thế nào?:问“怎么样”的固定疑问词:Thời tiết thế nào?(天气怎么样?)也用于问人或事物的评价。
◆ nóng lắm:形容词 + lắm 表示“很、非常”,是口语高频结构:nóng lắm(很热)、ngon lắm(很好吃)。
◆ nhớ + 动词:表示“记得、别忘了”:Nhớ mang áo mưa(记得带雨衣)。
◆ có ... không? 的是非问:“Có mấy mùa?”是问数量;“Cũng có bốn mùa à?”句末 à 表示惊讶、确认。
◆ 越南气候常识:北部(河内)四季分明,冬季湿冷;南部(胡志明市)全年炎热,只有雨季与旱季之分。
句型练习
Hôm nay thời tiết thế nào? → 今天天气怎么样?
Trời nóng lắm. → 天很热。
Chiều nào cũng mưa. → 每天下午都下雨。
Nhớ mang áo mưa nhé. → 记得带雨衣哦。
Mùa thu Hà Nội rất đẹp. → 河内的秋天很美。
第十课 求助与紧急情况
Bài 10: Cầu cứu và tình huống khẩn cấp
学习目标:掌握求助、报警、就医、失物寻找等紧急场合的关键表达,能传达困境并获得帮助。
情景对话 Hội thoại
| 说话人 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|
| A | Xin chào, tôi cần giúp đỡ! | 你好,我需要帮助! |
| B | Vâng, anh gặp chuyện gì ạ? | 好的,您遇到什么事了? |
| A | Tôi bị mất ví tiền rồi. | 我的钱包丢了。 |
| B | Anh mất ở đâu? | 你在哪里丢的? |
| A | Chắc là ở bến xe buýt, khoảng một giờ trước. | 大概是在公交站,一小时前。 |
| B | Trong ví có gì quan trọng không? | 钱包里有什么重要东西吗? |
| A | Có hộ chiếu, thẻ ngân hàng và một ít tiền mặt. | 有护照、银行卡和一些现金。 |
| B | Anh nên đến đồn cảnh sát báo ngay. | 您应该马上去派出所报案。 |
| A | Đồn cảnh sát ở đâu ạ? | 派出所在哪里? |
| B | Ở cuối phố này, đi bộ khoảng năm phút. | 在这条街的尽头,走五分钟。 |
| A | Nếu tôi cần gọi cấp cứu thì gọi số nào? | 如果我需要急救,打哪个电话? |
| B | Gọi 113 là cảnh sát, 115 là cấp cứu, 114 là cứu hỏa. | 113 是警察,115 是急救,114 是火警。 |
| A | Cảm ơn anh rất nhiều! | 非常感谢你! |
生词 Từ mới
| 越南语 | 词性 | 中文 | 越南语 | 词性 | 中文 |
|---|---|---|---|---|---|
| giúp đỡ | 动 | 帮助 | gặp | 动 | 遇到 |
| chuyện | 名 | 事情 | mất | 动 | 丢失 |
| ví | 名 | 钱包 | chắc là | 副 | 大概是 |
| quan trọng | 形 | 重要 | ngân hàng | 名 | 银行 |
| đồn cảnh sát | 名 | 派出所 | báo | 动 | 报告、告知 |
| cấp cứu | 名 | 急救 | cứu hỏa | 名 | 消防 |
| nguy hiểm | 形 | 危险 | đau | 形 | 疼 |
| ốm | 形 | 生病 | thuốc | 名 | 药 |
| bệnh viện | 名 | 医院 | xe cứu thương | 名 | 救护车 |
语法与用法
◆ Tôi bị + 动词/形容词:表示遭遇不利情况:“Tôi bị mất ví”(我丢了钱包)、“Tôi bị đau đầu”(我头疼)、Tôi bị ốm(我病了)。
◆ nên + 动词:表示“应该、最好”:Anh nên đến đồn cảnh sát(你应该去派出所)。否定是 không nên(不应该)。
◆ Có ... không? 的省略式:口语中“Trong ví có gì?”(钱包里有什么?)常常省略 không。
◆ 紧急电话:越南全国统一紧急号码:113 警察、114 火警、115 急救。中国驻越南使领馆电话建议出发前存好。
◆ 求助万能句:Xin giúp tôi!(请帮帮我!)、Tôi không hiểu(我不懂)、Anh nói chậm thôi(请说慢一点)、Anh viết ra giấy giúp tôi(请写给我)。
句型练习
Xin giúp tôi với! → 请帮帮我!
Tôi bị mất ví. → 我的钱包丢了。
Anh nên đến đồn cảnh sát. → 你应该去派出所。
Tôi bị đau đầu. → 我头疼。
Anh nói chậm thôi. → 请说慢一点。
附录
PHỤ LỤC
附录一 常用词汇分类表(约 260 词)
Phụ lục 1: Từ vựng theo chủ đề
本表按主题分类,建议每天记 10 至 15 个,一周复习一次。带星号者为最高频词,务必先掌握。
1. 人称与称谓
| 越南语 | 中文 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|---|
| tôi * | 我 | bạn * | 你(朋友) |
| anh * | 哥;你(男) | chị * | 姐;你(女) |
| em * | 弟妹;我(谦) | ông | 爷爷;先生 |
| bà | 奶奶;女士 | chúng tôi | 我们(不含你) |
| chúng ta | 咱们 | họ | 他们 |
| nó | 它 | ai | 谁 |
| mọi người | 大家 | người ta | 人们 |
| cháu | 孙辈;我(对长者) | thầy | 老师(男) |
| cô | 老师(女);姑姑 | bác | 伯父伯母 |
| chú | 叔叔 | cô ấy | 她 |
2. 家庭
| 越南语 | 中文 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|---|
| gia đình * | 家庭 | bố / ba * | 爸爸 |
| mẹ / má * | 妈妈 | anh trai * | 哥哥 |
| chị gái * | 姐姐 | em trai | 弟弟 |
| em gái | 妹妹 | con | 孩子 |
| con trai | 儿子 | con gái | 女儿 |
| vợ | 妻子 | chồng | 丈夫 |
| ông nội | 爷爷 | bà nội | 奶奶 |
| ông ngoại | 外公 | bà ngoại | 外婆 |
| cháu | 孙子;侄子 | họ hàng | 亲戚 |
| anh họ | 表哥 | em họ | 表弟妹 |
3. 数字与时间
| 越南语 | 中文 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|---|
| không * | 零 | một * | 一 |
| hai * | 二 | ba * | 三 |
| bốn * | 四 | năm * | 五 |
| sáu * | 六 | bảy * | 七 |
| tám * | 八 | chín * | 九 |
| mười * | 十 | trăm | 百 |
| nghìn | 千 | triệu | 百万 |
| thứ | 第;星期 | ngày | 日;天 |
| tuần | 周 | tháng | 月 |
| năm | 年 | giờ | 点;小时 |
| phút | 分 | giây | 秒 |
| hôm nay | 今天 | hôm qua | 昨天 |
| ngày mai | 明天 | buổi sáng | 上午 |
| buổi chiều | 下午 | buổi tối | 晚上 |
4. 饮食
| 越南语 | 中文 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|---|
| ăn * | 吃 | uống * | 喝 |
| cơm * | 米饭;饭 | phở * | 河粉 |
| bánh mì | 面包;法棍 | bún | 米粉 |
| nước * | 水 | trà | 茶 |
| cà phê | 咖啡 | bia | 啤酒 |
| thịt | 肉 | cá | 鱼 |
| gà | 鸡 | thịt bò | 牛肉 |
| thịt heo | 猪肉 | rau | 蔬菜 |
| trái cây | 水果 | trứng | 蛋 |
| đường | 糖 | muối | 盐 |
| ngon * | 好吃 | cay | 辣 |
| mặn | 咸 | ngọt | 甜 |
| chua | 酸 | đói | 饿 |
| no | 饱 | khát | 渴 |
5. 购物与金钱
| 越南语 | 中文 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|---|
| mua * | 买 | bán * | 卖 |
| tiền * | 钱 | đồng | 越南盾 |
| giá | 价格 | đắt | 贵 |
| rẻ | 便宜 | bớt | 减;让 |
| trả tiền | 付钱 | tiền mặt | 现金 |
| thẻ | 卡 | hóa đơn | 发票 |
| chợ * | 市场 | siêu thị | 超市 |
| cửa hàng | 商店 | giảm giá | 打折 |
| màu | 颜色 | đỏ | 红 |
| xanh | 蓝;绿 | vàng | 黄 |
| trắng | 白 | đen | 黑 |
| to / lớn | 大 | nhỏ | 小 |
6. 交通与出行
| 越南语 | 中文 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|---|
| đi * | 去;走 | đến * | 到;来 |
| về | 回 | xe buýt * | 公交车 |
| taxi | 出租车 | xe máy | 摩托车 |
| ô tô | 汽车 | xe đạp | 自行车 |
| tàu hỏa | 火车 | máy bay | 飞机 |
| bến xe | 车站 | nhà ga | 火车站 |
| sân bay | 机场 | vé | 票 |
| đường | 路 | phố | 街 |
| đi thẳng | 直走 | rẽ trái | 左转 |
| rẽ phải | 右转 | gần | 近 |
| xa | 远 | bên phải | 右边 |
| bên trái | 左边 | đối diện | 对面 |
| bản đồ | 地图 | hỏi đường | 问路 |
| lạc đường | 迷路 | đi bộ | 走路 |
7. 天气与自然
| 越南语 | 中文 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|---|
| thời tiết * | 天气 | trời | 天;天气 |
| nóng * | 热 | lạnh * | 冷 |
| mát | 凉爽 | mưa | 雨 |
| nắng | 晴;阳光 | gió | 风 |
| bão | 台风 | mây | 云 |
| mùa | 季节 | mùa xuân | 春 |
| mùa hè | 夏 | mùa thu | 秋 |
| mùa đông | 冬 | mùa mưa | 雨季 |
| mùa khô | 旱季 | sông | 河 |
| biển | 海 | núi | 山 |
| hồ | 湖 | rừng | 森林 |
| cây | 树 | hoa | 花 |
8. 身体与健康
| 越南语 | 中文 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|---|
| đầu * | 头 | mắt | 眼 |
| tai | 耳 | mũi | 鼻 |
| miệng | 嘴 | tay | 手 |
| chân | 脚;腿 | bụng | 肚子 |
| lưng | 背 | tim | 心 |
| đau * | 疼 | ốm | 生病 |
| mệt | 累 | khỏe | 健康 |
| thuốc | 药 | bệnh viện * | 医院 |
| bác sĩ | 医生 | y tá | 护士 |
| sốt | 发烧 | ho | 咳嗽 |
| cảm | 感冒 | nhức đầu | 头痛 |
| khám bệnh | 看病 | sức khỏe | 健康 |
9. 常用动词(40 个)
| 越南语 | 中文 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|---|
| là * | 是 | có * | 有 |
| không | 不;没有 | đi * | 去 |
| đến * | 来;到 | ăn * | 吃 |
| uống * | 喝 | nói * | 说 |
| nghe | 听 | đọc | 读 |
| viết | 写 | học * | 学 |
| dạy | 教 | làm * | 做 |
| biết * | 会;知道 | hiểu | 懂 |
| thích * | 喜欢 | muốn * | 想;要 |
| cần * | 需要 | mua * | 买 |
| bán | 卖 | cho | 给 |
| lấy | 拿;取 | xem | 看 |
| nhìn | 望 | gặp * | 见 |
| giúp * | 帮 | hỏi * | 问 |
| trả lời | 回答 | chờ | 等 |
| đợi | 等候 | đặt | 订;放 |
| mở | 开 | đóng | 关 |
| ngủ | 睡 | dậy | 起;醒 |
| nghỉ | 休息 | làm việc | 工作 |
| chơi | 玩 | yêu | 爱 |
10. 常用形容词(30 个)
| 越南语 | 中文 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|---|
| tốt * | 好 | xấu | 坏 |
| to | 大 | nhỏ | 小 |
| cao | 高 | thấp | 矮;低 |
| dài | 长 | ngắn | 短 |
| mới * | 新 | cũ | 旧 |
| đẹp * | 漂亮 | xinh | 美(人) |
| ngon * | 好吃 | dở | 难吃 |
| nhanh | 快 | chậm | 慢 |
| dễ | 容易 | khó | 难 |
| vui * | 高兴 | buồn | 难过 |
| mệt | 累 | rảnh | 有空 |
| bận | 忙 | quan trọng | 重要 |
| đúng | 对 | sai | 错 |
| giống | 像 | khác | 不同 |
| già | 老 | trẻ | 年轻 |
11. 常用副词与虚词
| 越南语 | 中文 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|---|
| rất * | 很 | hơi | 有点 |
| quá | 太 | lắm | 很(后置) |
| cũng * | 也 | đều | 都 |
| chỉ | 只 | đã * | 已经 |
| đang * | 正在 | sẽ * | 将要 |
| vừa | 刚刚 | mới | 才;刚 |
| thường | 常常 | luôn | 总是 |
| đôi khi | 有时 | có thể | 可以 |
| phải | 必须 | nên | 应该 |
| đừng | 别 | chưa * | 还没 |
| và * | 和 | hoặc | 或者 |
| nhưng * | 但是 | vì | 因为 |
| nên | 所以 | nếu | 如果 |
| thì | 就;那么 | với | 和;与 |
| của * | 的 | ở * | 在 |
| từ | 从 | đến | 到 |
附录二 日常口语 100 句
Phụ lục 2: 100 câu giao tiếp thông dụng
下表按功能分七组,共 100 句。建议每天背一组的七分之一,一周完成一轮,反复三轮即可脱口而出。
第一组 问候寒暄(1—15)
| 序 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|
| 1 | Xin chào! | 你好! |
| 2 | Chào anh / chị / em! | 您好!(按称呼) |
| 3 | Anh có khỏe không? | 您好吗? |
| 4 | Tôi khỏe, cảm ơn anh. | 我很好,谢谢。 |
| 5 | Dạo này anh thế nào? | 最近怎么样? |
| 6 | Bình thường thôi. | 一般般。 |
| 7 | Lâu quá không gặp! | 好久不见! |
| 8 | Anh đang làm gì đấy? | 你在做什么? |
| 9 | Tôi đang học tiếng Việt. | 我在学越南语。 |
| 10 | Chúc buổi sáng tốt lành! | 早上好! |
| 11 | Chúc ngủ ngon! | 晚安! |
| 12 | Đi cẩn thận nhé! | 路上小心! |
| 13 | Hẹn gặp lại! | 下次见! |
| 14 | Tạm biệt, giữ sức khỏe nhé! | 再见,保重! |
| 15 | Anh khỏe lại chưa? | 你身体好点了吗? |
第二组 致谢与道歉(16—28)
| 序 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|
| 16 | Cảm ơn anh rất nhiều! | 非常感谢你! |
| 17 | Cảm ơn chị ạ. | 谢谢姐姐。 |
| 18 | Không có gì. | 没什么。 |
| 19 | Không cần cảm ơn đâu. | 不用谢。 |
| 20 | Anh tốt quá! | 你人真好! |
| 21 | Xin lỗi anh! | 对不起! |
| 22 | Xin lỗi, tôi đến muộn. | 抱歉,我迟到了。 |
| 23 | Không sao đâu. | 没关系。 |
| 24 | Đừng lo lắng. | 别担心。 |
| 25 | Tôi xin lỗi vì sự bất tiện. | 很抱歉给您带来不便。 |
| 26 | Xin lỗi, tôi không biết. | 抱歉,我不知道。 |
| 27 | Thành thật xin lỗi! | 真心抱歉! |
| 28 | Cảm ơn anh đã giúp đỡ. | 谢谢你的帮助。 |
第三组 请求与回应(29—45)
| 序 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|
| 29 | Cho tôi hỏi một chút. | 请问一下。 |
| 30 | Anh giúp tôi được không? | 你能帮我吗? |
| 31 | Xin giúp tôi với! | 请帮帮我! |
| 32 | Anh nói chậm thôi. | 请说慢一点。 |
| 33 | Anh nói lại được không? | 能再说一遍吗? |
| 34 | Anh viết ra giấy giúp tôi. | 请帮我写在纸上。 |
| 35 | Tôi không hiểu. | 我不懂。 |
| 36 | Tôi hiểu rồi. | 我懂了。 |
| 37 | Được, không vấn đề gì. | 行,没问题。 |
| 38 | Để tôi xem đã. | 让我看看。 |
| 39 | Chờ tôi một chút. | 等我一下。 |
| 40 | Anh có thể giúp tôi không? | 您能帮我吗? |
| 41 | Anh cho tôi mượn nhé. | 借我用一下可以吗? |
| 42 | Làm ơn chỉ cho tôi. | 请指给我看。 |
| 43 | Tôi có thể ngồi đây không? | 我可以坐这里吗? |
| 44 | Anh chỉ đường cho tôi nhé. | 请给我指路。 |
| 45 | Không thành vấn đề. | 不成问题。 |
第四组 询问信息(46—62)
| 序 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|
| 46 | Cái này tiếng Việt gọi là gì? | 这个越南语怎么说? |
| 47 | Đây là cái gì? | 这是什么? |
| 48 | Anh tên là gì? | 你叫什么名字? |
| 49 | Anh bao nhiêu tuổi? | 你多大了? |
| 50 | Anh đến từ đâu? | 你从哪里来? |
| 51 | Anh làm nghề gì? | 你做什么工作? |
| 52 | Bây giờ là mấy giờ? | 现在几点? |
| 53 | Hôm nay là thứ mấy? | 今天星期几? |
| 54 | Chỗ này ở đâu? | 这地方在哪里? |
| 55 | Tại sao lại như vậy? | 为什么会这样? |
| 56 | Cái này bao nhiêu tiền? | 这个多少钱? |
| 57 | Mất bao lâu thì đến? | 要多久才到? |
| 58 | Anh có biết tiếng Anh không? | 你会英语吗? |
| 59 | Ở đây có wifi không? | 这里有无线网吗? |
| 60 | Nhà vệ sinh ở đâu? | 洗手间在哪里? |
| 61 | Anh có thể giới thiệu không? | 你能介绍一下吗? |
| 62 | Anh thấy thế nào? | 你觉得怎么样? |
第五组 表达意见与感受(63—78)
| 序 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|
| 63 | Tôi thích cái này. | 我喜欢这个。 |
| 64 | Tôi không thích lắm. | 我不太喜欢。 |
| 65 | Tôi rất thích Việt Nam. | 我很喜欢越南。 |
| 66 | Cái này rất đẹp. | 这个很漂亮。 |
| 67 | Món này ngon lắm. | 这道菜很好吃。 |
| 68 | Tôi thấy hơi mệt. | 我觉得有点累。 |
| 69 | Tôi rất vui được gặp anh. | 很高兴见到你。 |
| 70 | Tôi đồng ý với anh. | 我同意你的看法。 |
| 71 | Tôi không đồng ý. | 我不同意。 |
| 72 | Theo tôi thì đúng. | 我认为是对的。 |
| 73 | Thú vị thật! | 真有意思! |
| 74 | Tuyệt vời! | 太棒了! |
| 75 | Đáng tiếc quá. | 太可惜了。 |
| 76 | Không sao, lần sau vậy. | 没事,下次吧。 |
| 77 | Tôi nhớ nhà quá. | 我很想家。 |
| 78 | Việt Nam đẹp quá! | 越南真漂亮! |
第六组 购物与用餐(79—90)
| 序 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|
| 79 | Cho tôi xem thực đơn. | 请给我看菜单。 |
| 80 | Cho tôi một bát phở. | 给我一碗河粉。 |
| 81 | Tôi không ăn cay được. | 我不能吃辣。 |
| 82 | Đừng cho nhiều đường. | 别放太多糖。 |
| 83 | Tính tiền cho tôi. | 请结账。 |
| 84 | Anh trả tiền mặt hay thẻ? | 你付现金还是刷卡? |
| 85 | Đắt quá, bớt chút đi. | 太贵了,便宜点吧。 |
| 86 | Có giảm giá không? | 有打折吗? |
| 87 | Tôi lấy cái này. | 我要这个。 |
| 88 | Có cái màu khác không? | 有别的颜色吗? |
| 89 | Tôi chỉ xem thôi. | 我只是看看。 |
| 90 | Cho tôi hóa đơn. | 请给我发票。 |
第七组 应急与实用(91—100)
| 序 | 越南语 | 中文 |
|---|---|---|
| 91 | Xin giúp tôi với, tôi gặp chuyện rồi. | 请帮帮我,我出事了。 |
| 92 | Tôi bị mất ví. | 我的钱包丢了。 |
| 93 | Tôi để quên điện thoại. | 我手机忘拿了。 |
| 94 | Gọi xe cứu thương giúp tôi. | 请帮我叫救护车。 |
| 95 | Tôi bị đau bụng. | 我肚子疼。 |
| 96 | Bệnh viện gần nhất ở đâu? | 最近的医院在哪里? |
| 97 | Gọi cảnh sát 113. | 打 113 报警。 |
| 98 | Tôi không nói được tiếng Việt. | 我不会说越南语。 |
| 99 | Anh thông cảm cho tôi. | 请体谅我。 |
| 100 | Cảm ơn anh đã giúp đỡ rất nhiều. | 非常感谢你的帮助。 |
附录三 越南语输入法指南
Phụ lục 3: Gõ tiếng Việt
越南语有大量声调符号与特殊字母,必须借助输入法才能打出。目前主流有两种编码:Telex 与 VNI。Windows、macOS、手机系统均自带越南语键盘,无需额外安装软件。
1. Telex 输入法(推荐,最通用)
Telex 用字母键组合产生特殊字母,用字母键作声调键。规则如下:
表 附-1 Telex 字母规则
| 要打出 | 按键 | 示例 |
|---|---|---|
| â | aa | caa → câ |
| ă | aw | mawt → măt |
| ê | ee | vee → vê |
| ô | oo | good → gô |
| ơ | ow | mow → mơ |
| ư | uw | tuw → tư |
| đ | dd | ddi → đi |
表 附-2 Telex 声调规则
| 声调 | 按键 | 示例 | 结果 |
|---|---|---|---|
| 锐声(á) | s | chaos | cháo |
| 玄声 à | f | chafo | chào |
| 问声(ả) | r | charo | chảo |
| 跌声(ã) | x | chaxo | chão |
| 重声 . | j | chajo | chạo |
| 取消声调 | z | chafoz | chao |
2. VNI 输入法
VNI 用数字键标记特殊字母与声调,适合习惯数字键的用户。
表 附-3 VNI 规则
| 要打出 | 按键 | 声调 | 按键 |
|---|---|---|---|
| â | a6 | 锐声(á) | 1 |
| ă | a8 | 玄声 à | 2 |
| ê | e6 | 问声(ả) | 3 |
| ô | o6 | 跌声(ã) | 4 |
| ơ | o7 | 重声 . | 5 |
| ư | u7 | 取消声调 | 0 |
| đ | d9 | — | — |
3. 在 Windows 上启用越南语键盘
● 打开「设置」→「时间和语言」→「语言和区域」→ 添加语言「Tiếng Việt」。
● 安装后按 Win + 空格切换输入法,选择「Vietnamese (Vietnam)」。
● 系统自带键盘既支持 Telex 也支持 VNI,在语言选项中可切换。
● 若只想临时输入,也可用在线工具或 VniType、UniKey 等免费软件。
4. 打字练习建议
每天用五分钟把当天所学的生词打一遍。开始时慢不要紧,重点是养成肌肉记忆,这样复习生词时不必再翻输入法说明。
附录四 量词一览与学习资源
Phụ lục 4: Lượng từ và tài liệu học tập
1. 量词一览表
| 量词 | 适用对象 | 示例 |
|---|---|---|
| cái | 无生命物品(通用) | cái bàn 桌子、cái cửa 门 |
| con | 动物、孩子、部分器具 | con mèo 猫、con dao 刀 |
| chiếc | 车辆、衣物、成对之物 | chiếc xe 车、chiếc giày 鞋 |
| quyển / cuốn | 书本、册子 | quyển sách 书 |
| tờ | 纸张、报纸、钞票 | tờ báo 报纸、tờ tiền 钞票 |
| bức | 书信、图画、照片、墙面 | bức ảnh 照片 |
| bông | 花 | bông hoa 花 |
| cây | 树木、笔状物 | cây bút 笔、cây tre 竹子 |
| người | 人 | hai người 两个人 |
| ngôi | 房屋、建筑 | ngôi nhà 房子 |
| bát | 碗(食物份量) | một bát phở 一碗河粉 |
| cốc / ly | 杯 | một cốc cà phê 一杯咖啡 |
| đôi | 成双的东西 | đôi giày 一双鞋 |
| hạt | 颗粒状物体 | hạt gạo 米粒 |
| miếng | 片、块 | miếng thịt 一块肉 |
2. 推荐学习资源
| 类型 | 名称 | 说明 |
|---|---|---|
| 词典 | Từ điển Tiếng Việt(越南社科院) | 权威越南语单语词典 |
| 词典 | 汉越词典(商务印书馆) | 汉语母语者常用 |
| App | Duolingo(越南语课程) | 零基础入门,游戏化 |
| App | LingoDeer | 语法讲解细致,适合亚洲语 |
| App | TFlat 越汉词典 | 手机离线词典,带发音 |
| 网站 | VOA Learning Vietnamese | 慢速新闻,练听力 |
| 网站 | YouTube 频道 “Learn Vietnamese with Annie” | 情景教学,发音清晰 |
| 读物 | 越南《人民报》Nhân Dân | 官方报纸,练阅读 |
| 教材 | 《越南语基础教程》(北大版) | 国内高校通用教材 |
| 考试 | 越南语能力测试(VSL / 大学入学) | 检验学习成果 |
3. 学习计划模板(十二周)
| 周次 | 重点 | 每日任务 | 自测标准 |
|---|---|---|---|
| 第 1—2 周 | 字母、元音、辅音、声调 | 跟读 20 分钟 + 抄写 1 遍字母表 | 能读出任意字母与音节 |
| 第 3—4 周 | 拼读规则、韵尾、标调位置 | 朗读拼读练习 3 组 + 打字 5 分钟 | 能拼读陌生单词 |
| 第 5—6 周 | 人称代词、语序、否定与疑问 | 造句 10 句 + 复习会话 1 课 | 能自造 10 个句子 |
| 第 7—8 周 | 时态标记、数词、量词 | 背生词 15 个 + 复述对话 1 课 | 能讲清一件小事 |
| 第 9—10 周 | 十课情景会话(上五课) | 会话跟读 + 替换练习 | 不看稿说出整段对话 |
| 第 11—12 周 | 十课情景会话(下五课) | 情景模拟 + 100 句过一遍 | 完成日常场景对话 |
本教材共四个部分、二十八个章节、四个附录。
祝学习顺利 —— Chúc bạn học tốt!
祝学习顺利 —— Chúc bạn học tốt!
滇ICP备2025053877号 
滇公网安备53018102000274号 
评论(0)